Niềng răng tiếng anh là gì ? Tổng hợp tất cả các từ vựng trong tiếng anh

Lượt xem : 1083

 

Niềng răng tiếng anh là gì? Dưới đây là tổng hợp tất cả các từ vựng của niềng răng được phát âm trong tiếng anh. Mời các bạn tham khảo.

Niềng răng tiếng anh là gì ? Tổng hợp tất cả các từ vựng trong tiếng anh

 

 

Niềng răng tiếng anh là gì? không phải ai cũng biết

Giới thiệu một số câu thông dụng trong nha khoa mà các bác sĩ hay dùng.

TẠI QUẦY LỄ TÂN KHÁM RĂNG
can I make an appointment to see the …? tôi có thể xin lịch hẹn gặp … được không? when did you last visit the dentist?. lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?
dentist nha sĩ have you had any problems? răng anh/chị có vấn đề gì không?
hygienist chuyên viên vệ sinh răng I’ve got toothache tôi bị đau răng
I’d like a check-up tôi muốn khám răng one of my fillings has come out một trong những chỗ hàn của tôi bị bong ra
please take a seat xin mời ngồi I’ve chipped a tooth tôi bị sứt một cái răng
would you like to come through? mời anh/chị vào phòng khám I’d like a clean and polish, please tôi muốn làm sạch và tráng bóng răng
can you open your mouth, please? anh/chị há miệng ra được không?
a little wider, please mở rộng thêm chút nữa
I’m going to give you an x-ray tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị
you’ve got a bit of decay in this one chiếc răng này của anh/chị hơi bị sâu
you’ve got an abscess anh/chị bị áp xe

Từ vựng niềng răng trong tiếng anh trong quá trình điều trị răng

Điều Trị Răng
you need two fillings anh/chị cần hàn hai chỗ
I’m going to have to take this tooth out tôi sẽ nhổ chiếc răng này
do you want to have a crown fitted? anh/chị có muốn đặt một cái thân răng giả bên ngoài chiếc răng hỏng không?
I’m going to give you an injection tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi
let me know if you feel any pain nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết
would you like to rinse your mouth out? anh/chị có mốn súc miệng không?
you should make an appointment with the hygienist anh/chị nên hẹn gặp chuyên viên vệ sinh răng
how much will it cost? hết bao nhiêu tiền?

Niềng răng tiếng anh là gì ? Tổng hợp tất cả các từ vựng trong tiếng anh

Niềng răng chỉnh nha giải pháp giúp răng trở lên thẩm mỹ nhất

Tổng hợp các từ vựng của niềng răng trong tiếng anh

A B C
– abscess: mụn, nhọt – baby teeth: răng trẻ em – Canine: răng nanh
– ache: đau nhức – bacteria: vi khuẩn – Caps: chụp răng
– acid: axit – bands: nẹp – Caries: lỗ sâu răng
– adult teeth: răng người lớn – bib: cái yếm – Cavity: lỗ hổng
– Alignment: thẳng hàng – bicuspid: răng hai mấu, răng trước hàm – Cement: men răng
– Amalgam: trám răng bằng amalgam – bite: cắn – Checkup: kiểm tra
– Anesthesia: gây tê – braces: niềng răng – Chew: nhai
– Anesthetic: gây mê – bridge: cầu – Cleaning: vệ sinh
– Appointment: cuộc hẹn – bristle: dựng lên – Consultation: tư vấn
– Assistant: phụ tá – brush: bàn chải đánh răng – Correction: điều chỉnh
– Crown: mũ chụp răng

Có thể bạn quan tâm>>>  Bảng giá chi phí niềng răng giá rẻ nhất tại đây

D E F
– Decay: sâu răng – Enamel: men – false teeth: răng giả
– Degree: mức độ – Endodontics: nội nha – fear: sợ hãi
– Dental: nha khoa – Exam: kiểm tra – filling: đổ đầy
– dental school: học nha khoa – Examination: kỳ kiểm tra – fluoride: fluo
– dentist: nha sỹ – food: thực phẩm
– dentures: răng giả – front teeth: răng cửa
– diagnosis: chuẩn đoán
– diploma: bằng cấp
– drill: máy khoan răng

 

G H I
– Gargle: nước súc miệng – Health: sức khỏe – Impacted: ảnh hương
– Gingivitis: sưng nướu răng – Hurt: đau đớn – Implant: cấy ghép
– Gold: vàng – Hygiene: vệ sinh răng miệng – Incision: đường mổ
– Gums: nướu – Hygienist: người chuyên vệ sinh răng miệng – Incisor: răng cưa
– Infection: nhiễm trùng
– Inflammation: viêm
– injection: chích thuốc
– injury: chấn thương
– instrument: dụng cụ
– insurance: bảo hiểm

Một số từ vựng niềng răng trong tiếng anh trên đây phần nào giúp mọi người giải đáp được câu hỏi: ” niềng răng trong tiếng anh là ” gì rồi chứ. Nếu còn thắc mắc có thể liên hệ qua Hotline: 19006899 để biết thêm thông tin. Xin cảm ơn!!

Xem thêm:

Bạn đang xem: Nieng rang tieng anh la gi ? Tong hop tat ca cac tu vung trong tieng anh